Theo dữ liệu do công ty cơ sở hạ tầng thanh toán Borderless.xyz thu thập, bao gồm 66 hành lang tiền tệ và gần 94.000 quan sát tỷ giá, châu Phi ghi nhận mức chênh lệch chuyển đổi stablecoin sang tiền pháp định trung bình cao nhất trong số các khu vực được theo dõi vào tháng Giêng.
Chênh lệch tỷ giá trung bình khu vực là 299 điểm cơ bản, tương đương khoảng 3%, so với khoảng 1,3% ở Mỹ Latinh và 0,07% ở châu Á. Tại châu Phi, chi phí chuyển đổi dao động từ khoảng 1,5% ở Nam Phi đến gần 19,5% ở Botswana.
Dữ liệu này đo lường “chênh lệch giá”, hay khoảng cách giữa tỷ giá mua và bán của nhà cung cấp đối với cặp stablecoin sang tiền pháp định. Tương tự như chênh lệch giá mua-bán trên thị trường truyền thống, nó phản ánh chi phí thực hiện giao dịch khi chuyển đổi stablecoin sang tiền pháp định địa phương.
Các phát hiện cho thấy, mặc dù stablecoin được quảng bá như một lựa chọn thay thế rẻ hơn so với các kênh chuyển tiền truyền thống, nhưng chi phí thực tế lại rất khác nhau giữa các thị trường châu Phi và dường như gắn liền chặt chẽ với sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp địa phương và tính thanh khoản.

Cạnh tranh tạo ra khoảng cách về giá cả
Borderless.xyz nhận thấy rằng tại các thị trường có nhiều nhà cung cấp cạnh tranh, chi phí chuyển đổi thường dao động từ khoảng 1,5% đến 4%. Tại các thị trường chỉ có một nhà cung cấp, chi phí thường vượt quá 13%.
Botswana ghi nhận mức chi phí chuyển đổi trung bình cao nhất trong tháng Giêng ở mức 19,4%, mặc dù giá cả đã được cải thiện vào cuối tháng. Chi phí của Congo cũng ở mức trên 13%. Ngược lại, Nam Phi, quốc gia có thị trường ngoại hối cạnh tranh hơn, lại có chi phí khoảng 1,5%.
Báo cáo cho rằng những khác biệt này chủ yếu xuất phát từ điều kiện thị trường địa phương, chẳng hạn như tính thanh khoản và cạnh tranh, chứ không phải do công nghệ blockchain cơ bản. Tại các quốc gia có nhiều nhà cung cấp hoạt động, chi phí chuyển đổi vẫn gần với mức trung bình của khu vực.

So sánh Stablecoin với tỷ giá hối đoái truyền thống
Báo cáo cũng so sánh tỷ giá trung bình của stablecoin với tỷ giá hối đoái liên ngân hàng truyền thống, đo lường cái mà báo cáo gọi là “phần bù TradFi”.
Chỉ số này phản ánh liệu tỷ giá hối đoái stablecoin có rẻ hơn hay đắt hơn so với tỷ giá trung bình thị trường ngoại hối truyền thống.
Trên phạm vi toàn cầu, với 33 loại tiền tệ, sự khác biệt trung bình giữa tỷ giá hối đoái của stablecoin và tỷ giá hối đoái truyền thống trên thị trường trung bình là khoảng 5 điểm cơ bản, tương đương 0,05%, cho thấy hai loại tỷ giá này nhìn chung khá tương đồng.
Tại châu Phi, khoảng cách trung bình rộng hơn, vào khoảng 119 điểm cơ bản, hay khoảng 1,2%, mặc dù sự khác biệt thay đổi đáng kể tùy thuộc vào từng quốc gia.
Ngày 24 tháng 1, nhà kinh tế học Vera Songwe phát biểu tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos rằng stablecoin đang giúp giảm chi phí chuyển tiền ở châu Phi, nơi các dịch vụ chuyển tiền truyền thống có thể tính phí khoảng 6 USD cho mỗi 100 USD gửi đi.
Dữ liệu mới bổ sung thêm bối cảnh, cho thấy rằng mặc dù stablecoin mang lại tốc độ thanh toán nhanh hơn và tiềm năng tiết kiệm chi phí so với các dịch vụ truyền thống, nhưng chi phí chuyển đổi trong các kênh cụ thể vẫn ở mức cao.
THEO DÕI CHÚNG TÔI TRÊN FACEBOOK | TELEGRAM | TWITTER
Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả nội dung trên website này đều vì mục đích cung cấp thông tin và không phải là lời khuyên đầu tư. Bạn đọc nên tự tiến hành nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định đầu tư. Chúng tôi không chịu trách nhiệm, trực tiếp hoặc gián tiếp, đối với bất kỳ thiệt hại hoặc mất mát nào phát sinh liên quan đến việc sử dụng hoặc dựa vào bất kỳ nội dung nào bạn đọc trên website này.





